xước mang rô
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Tình trạng rách hoặc xé rách (có phần đau đớn) ở vùng da quanh móng tay hoặc móng chân: "xước mang rô" chỉ sự tổn thương nhỏ, thường gây đau nhức, xảy ra khi lớp biểu bì (envies) bị xé rách không đều.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị rách da quanh móng tay cái sau khi cắt móng không cẩn thận.)
- (Tình trạng rách da quanh móng thường gây đau nhức khó chịu, nhưng ít khi nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xước mang rô viêm nhiễm": tình trạng rách da quanh móng bị nhiễm trùng, sưng đỏ.
- Nếu không vệ sinh sạch, xước mang rô có thể dẫn đến viêm nhiễm. (Nếu không vệ sinh sạch, rách da quanh móng có thể dẫn đến nhiễm trùng.)
- "xước mang rô mãn tính": tình trạng rách da quanh móng tái diễn nhiều lần.
- Những người thường xuyên tiếp xúc với nước dễ bị xước mang rô mãn tính. (Những người thường xuyên tiếp xúc với nước dễ bị rách da quanh móng tái diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mang rô (danh từ): phần da mỏng quanh móng tay hoặc móng chân (envies).
- Đừng cắn mang rô vì dễ gây viêm. (Đừng cắn phần da quanh móng vì dễ gây viêm.)
- Xước da (danh từ): vết xước nhỏ trên bề mặt da nói chung.
- Vết xước da ở tay lành nhanh nếu được chăm sóc. (Vết xước nhỏ trên da tay lành nhanh nếu được chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
- Rách da quanh móng: mô tả chính xác tình trạng này.
- Xé rách biểu bì móng: thuật ngữ y học hơn, chỉ sự tổn thương lớp da mỏng quanh móng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xước mang rô".